sete quedas

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thác nước lớn: "sete quedas" tên gọi của một thác nước lớn (thác nước bảy tầng) nằm trên biên giới giữa Brazil Paraguay. Đây một danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Sete quedas is one of the most magnificent waterfalls in South America.)
  • (Tourists often visit sete quedas to admire the natural beauty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the sete quedas": dùng với mạo từ "the" để chỉ địa danh cụ thể.
    • The sete quedas attracts many researchers studying geology. (Thác sete quedas thu hút nhiều nhà nghiên cứu địa chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Quedas (n): từ tiếng Bồ Đào Nha có nghĩa "thác nước".
    • nhiều quedas khác trong khu vực. (There are other quedas in the region.)
Từ đồng nghĩa
  • Thác nước: dịch sát nghĩa "waterfall" trong tiếng Việt.
  • Thác lớn: chỉ thác nước kích thước đáng kể.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sete quedas".

Lưu ý văn hóa
  • "Sete quedas" tên gọi trong tiếng Bồ Đào Nha, thường được dùng trong các tài liệu địa du lịch khi nói về thác nước này. Trong tiếng Anh, đôi khi được gọi là "Seven Falls" (Bảy Thác).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sete quedas
A family admires the powerful Sete Quedas waterfall from a scenic overlook.